Bộ chuông cửa màn hình camera IP HIKVISION DS-KD3002-VM
1. Ưu điểm:
- Thiết kế nhỏ gọn, tinh tế
- Dễ dàng sử dụng
- Hồng ngoại ban đêm
2. Thông số kỹ thuật và tính năng:
Tính năng Bộ chuông cửa màn hình camera IP HIKVISION DS-KD3002-VM
- Màn hình màu LCD TFT 3.5 Inch.
- Độ phân giải: HD720P, 25fps(P)
- Kết nối cổng mạng 10M/100M
- RS-485
- Cổng báo động 8-in/4-out
- IP65
- 12 VDC, Hỗ trợ đèn ban đêm

Bộ chuông cửa màn hình camera IP HIKVISION DS-KD3002-VM bao gồm hỗ trợ báo động giả mạo và báo động từ cửa hỗ trợ 8 kênh ngõ vào báo động, 4 kênh ngõ ra báo động,hỗ trợ đèn hồng ngoại nhìn ban đêm.Ngoài ra tiêu chuẩn chống thấm nước và bụi: IP65 (thích hợp sử dụng trong nhà và ngoài trời).
3. Cam kết từ Công ty TNHH công nghệ XTCOM
- Chỉ bán hàng chính hãng từ các thương hiệu uy tín với giá tốt nhất thị trường Hà Nội và Sài Gòn, hàng mới full box.
- Nhân viên chuyên nghiệp, giàu kinh nghiệm sẵn sàng tư vấn để khách hàng chọn mua được những sản phẩm chất lượng tốt nhất.
- Đặc biệt khách hàng được giao hàng tận nơi, xem hàng thanh toán, không mua không sao.
– XTCOM Technology luôn chào đón bạn đặt lịch tư vấn Miễn Phí về chuông cửa,chuông cửa Hikvision chính hãng,chuông cửa hikvision
– Điện thoại tư vấn viên luôn sẵn sàng hỗ trợ các bạn khi cần thêm thông tin: Hotline 0243.863.0043 ( miễn phí cước ) hoặc Đăng Ký Tứ Vấn Online
Thông số kỹ thuật
| Model | DS-KD3002-VM |
| System parameters | |
| Processor | High-Performance Embedded SOC Processor |
| Operation system | Embedded Linux Operation System |
| Video parameters | |
| Camera | CMOS Low Illumination 1.3 MP HD Colorful Camera |
| Video compression standard | H.264 |
| Resolution | 1280 × 720 |
| Video frame rate | PAL: 25 fps, NTSC: 30 fps |
| Display parameters | |
| Display screen | 3.5-Inch Colorful TFT LCD |
| Display resolution | 480 × 320 |
| Operation method | Physical Touch Keypad |
| Operation interface | LCD Display, Easy Menu |
| Audio parameters | |
| Audio input | Built-in Omnidirectional Microphone |
| Audio output | Built-in Loudspeaker |
| Audio compression standard | G.711 U |
| Audio compression rate | 64 Kbps |
| Audio quality | Noise Suppression and Echo Cancellation |
| Access control parameters | |
| Internal card reader | Built-in IC Card Reader |
| External card reader | Wiegand 26, Wiegand 34, or RS-485 IC Reader |
| Door magnetic detection | Detects Door Magnetic Status |
| Light supplement | |
| Light supplement mode | Visible Light Supplement |
| Network parameters | |
| Ethernet | 10/100/1000 Mbps Self-Adaptive Ethernet |
| Network protocol | TCP/IP, RTSP |
| Alarm parameters | |
| Alarm input | Door Magnetic Alarm, Tampering Alarm |
| Device interfaces | |
| Network interface | 1 RJ-45 10/100/1000 Mbps Self-Adaptive Ethernet Interface |
| RS-485 | 1 RS-485 Half-Duplex Port |
| I/O input | 4 |
| I/O output | 4 |
| Wiegand | 1 Wiegand Port for Accessing Wiegand IC Card Reader |
| USB | 1 USB 2.0, Supporting U-Disk |
| General | |
| Material | Aluminum Alloy |
| Power supply | 12 VDC |
| Power consumption | ≤15 W |
| Working temperature | -40° C to +60° C (-40° F to 140° F) |
| Working humidity | 10% to 90% |
| IP protection level | IP65 |
| Dimensions (L × W × H) | 357 mm × 124 mm × 55 mm |
| Certification | FCC, IC, CE, C-TICK, ROHS, REACH, WEEE |



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.