Thiết bị mạng HUB -SWITCH POE Dahua DH-PFS3106-4ET-60 (Phổ thông)
1. Ưu điểm:
- Công suất lớn, hoạt động lâu dài
- Bộ nhớ lưu trữ MAC lớn
2. Thông số kĩ thuật và tính năng
- Tiêu chuẩn IEEE802.3af (PoE), IEEE802.3at (PoE+), Hi-PoE
- Hỗ trợ cổng: 1*100/1000 Base-X
- 1*10/100/1000 Base-T
- 4*10/100 Base-T (PoE power supply)
- Công suất hoạt động HUB -SWITCH Dahua : Port1≤60W, Port2-4≤30W, Total≤60W
- Khả năng chuyển đổi thiết bị mạng 6.8G.
- Bộ nhớ lưu trữ MAC: 8K
- Nguồn: DC 48~57V power adapter
- Chống sét: 6KV
- Kích thước (mm): 150mm×108mm×30mm
- Khối lượng: 440g

Với đặt tính chuyên dụng và giá thành thấp DH-PFS3106-4ET-60 sẽ là một thiết bị không thể thiếu cho hệ thống camera IP phù hợp sử dụng văn phòng vừa và nhỏ
3. Cam kết từ Công ty TNHH công nghệ XTCOM
- Chỉ bán hàng chính hãng từ các thương hiệu uy tín với giá tốt nhất thị trường Hà Nội và Sài Gòn, hàng mới full box.
- Nhân viên chuyên nghiệp, giàu kinh nghiệm sẵn sàng tư vấn để khách hàng chọn mua được những sản phẩm chất lượng tốt nhất.
- Đặc biệt khách hàng được giao hàng tận nơi, xem hàng thanh toán, không mua không sao.
– XTCOM Technology luôn chào đón bạn đặt lịch tư vấn Miễn Phí về thiết bị mạng, thiết bị mạng poe switch, thiết bị mạng Dahua
– Điện thoại tư vấn viên luôn sẵn sàng hỗ trợ các bạn khi cần thêm thông tin: Hotline 0243.863.0043 ( miễn phí cước ) hoặc Đăng Ký Tư Vấn Online
Thông số kỹ thuật
| Model | DH-PFS3106-4ET-60 |
| Ethernet Port | 1*100/1000 Base-X 1*10/100/1000 Base-T 4*10/100 Base-T (PoE power supply) |
| PoE Power Consumption | Port1≤60W, Port2-4≤30W, Total≤60W |
| PoE PIN Assignment | 1, 2, 4, 5 (V+), 3, 6, 7, 8 (V-) |
| PoE Power Management | Support |
| PoE Protocol | IEEE802.3af (PoE), IEEE802.3at (PoE+), Hi-PoE |
| Switching Capacity | 6.8G |
| Packet Forwarding Rate | 3.57Mpps |
| Packet Buffer Memory | 1Mb |
| MAC Table Size | 8K |
| Flow Control | Enable by default |
| Application Humidity | 5%~95% |
| Power | DC 48~57V power adapter |
| Lightning Protection | Common Mode 6KV Differential Mode 4KV |
| ESD Protection | Air Discharge 15KV Contact Discharge 8KV |
| Working Temperature | -30°C~65°C |
| Weight | 440g |
| Dimension(W×D×H) | 150mm×108mm×30mm |
| Accessories | |
| Model | |
| PFT3900 | 155M 850nm,2km,LC, Multi-mode |
| PFT3950 | 1.25G 850nm,500m,LC, Multi-mode |
| PFT3910 | 155M 1310/1550nm,20km,LC, Single-mode |
| PFT3920 | 155M 1550/1310nm,20km,LC, Single-mode |
| PFT3960 | 1.25G 1310/1550nm,20km,LC, Single-mode |
| PFT3970 | 1.25G 1550/1310nm,20km,LC, Single-mode |



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.